第十三課。希望3

私が欲しいものは日本語のことわざ辞典です。
Thứ mà tôi muốn là từ điển tục ngữ tiếng Nhật.
英語のことわざ辞典は欲しくありませんか。
Bạn không muốn có từ điển tục ngữ tiếng Anh hả?
英語の辞書はたくさんもっているから欲しくありません。
Vì có nhiều từ điển tiếng Anh nên tôi không muốn.
Hungさんの欲しいものは何ですか。
Hùng muốn mua thứ gì?
私の買いたい物はカセットデッキです。
Thứ mà tôi muốn mua là máy cát xét.
では、そのカセットデッキは誰のですか。
Vậy thì , máy cát xét đó của ai?
このカセットデッキは友達のです。
Máy cát xét này là của bạn tôi.
ビデオデッキは買いたくありませんか。
Bạn không muốn mua đầu máy viđêo à?
ビデオデッキは値段が高いので買いたくないのです。
Đầu máy viđêo thì vì giá cả vẫn còn cao nên không muốn mua.
カセットデッキを買ってから何を聞きたいですか。
Sau khi bạn mua máy cát xét, bạn muốn nghe gì?
日本語の録音です。
Tôi muốn nghe ghi âm tiếng Nhật.
Hungさんはどこか行きたいところがありますか。
Hùng có muốn đi đến đâu không?
はい、あります。
Vâng , có.
どこへ行きたいのですか。
Bạn muốn đi đến đâu?
将来、日本へ行きたいと思います。
Trong tương lai, tôi muốn đến Nhật.
日本へ行ってから何をするつもりですか。
Sau khi đến Nhật bạn định làm gì?
日本の経済の研究をしたいです。
Tôi định nghiên cứu về kinh tế Nhật Bản.
大学院に入るつもりですか。
Bạn có định và cao học không?
はい、是非、大学院に入りたいと思います。
Vâng , nhất định tôi sẽ vào cao học.
どの大学に入るつもりですか。
Bạn định vào đại học nào?

コメント